请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầy bụng
释义
đầy bụng
存食 <吃了东西不消化, 停留在胃里。>
đứa bé này không chịu ăn, chẳng lẽ là bị đầy bụng sao?
这孩子老不想吃饭, 大概是存食了?
食积 <中医指因吃东西没有节制而引起的消化不良的病。症状是胸部、腹部胀满, 吐酸水, 便秘或腹泻。>
停食 <食物停滞在胃里不消化。>
随便看
giúp
giúp cho
giúp cho lớn lên
giúp cho người khác thành công
giúp cho thành
giúp công
giúp của
giúp giùm
giúp hoàn thành
giúp hoá phiền
giúp học tập
giúp hổ thêm nanh
giúp kẻ ác làm điều xấu
giúp mọi người làm điều tốt
giúp một tay
giúp ngay
giúp người hại ta
giúp người khi gặp nạn
giúp người nghèo
giúp người thành đạt
giúp người xấu làm điều ác
giúp nhau
giúp nhau canh gác
giúp nhau cùng làm
giúp sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 5:12:45