请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầy bụng
释义
đầy bụng
存食 <吃了东西不消化, 停留在胃里。>
đứa bé này không chịu ăn, chẳng lẽ là bị đầy bụng sao?
这孩子老不想吃饭, 大概是存食了?
食积 <中医指因吃东西没有节制而引起的消化不良的病。症状是胸部、腹部胀满, 吐酸水, 便秘或腹泻。>
停食 <食物停滞在胃里不消化。>
随便看
giấy ô vuông
giấy ăn
giấy ăn xin
giấy Đạo Lâm
giấy đi đường
giấy đánh máy
giấy đính kèm
giấy đăng ký kết hôn
giấy đặt hàng
giấy ảnh
giầm
giần
giần dày
giần thưa
giầu
giầu cau
giầy
giầy cao su
giầy chật
giầy cũ
giầy cỏ
giầy dầu
giầy gọn nhẹ
giầy không dây
giầy không thấm nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 23:11:33