请输入您要查询的越南语单词:
单词
giầy không thấm nước
释义
giầy không thấm nước
高统靴 <一种特高统防水靴, 尤指为水手及渔民穿用靴子。>
随便看
ngăn
ngăn biển
ngăn che
ngăn chặn
ngăn chặn sai lầm từ đầu
ngăn chặn thói xấu
ngăn cách
ngăn cản
ngăn cấm
ngăn hơi no
ngăn hơi xấy
ngăn kéo
ngăn lại
ngăn ngắn
ngăn ngắt
ngăn ngừa
ngăn nước
ngăn nắp
ngăn nắp sạch sẽ
ngăn nắp thứ tự
ngăn phòng
ngăn ra
ngăn rút
ngăn trên
ngăn trở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 16:33:46