请输入您要查询的越南语单词:
单词
giầy chật
释义
giầy chật
小鞋 <(小鞋儿)比喻暗中给别人的刁难, 也比喻施加的约束、限制。>
随便看
bảo hộ lao động
bảo kiếm
bảo kết
bảo lãnh
bảo lãnh liên hoàn
bảo lĩnh
bảo lưu
bảo lưu dấu gốc của ấn triện
Bảo Lộc
bảo mẫu
bảo mật
bảo mệnh
bảo một đường đi một nẻo
bảo nhân
bảo phí
bảo quyến
bố cái
bố cáo
bố cáo chiêu an
bốc đất
bốc đồng
bố cảnh
bố cục
bố cục độc đáo
bố dượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:24:34