请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầy sức thuyết phục
释义
đầy sức thuyết phục
火辣辣 <形容动作、性格泼辣; 言词尖锐。>
phê bình đầy sức thuyết phục
火辣辣的批评。
随便看
im thin thít
im trời
im ắng
im ỉm
in
in báo
in bóng
in bông lên vải
in bản mẫu
in bằng chữ Bray
in bằng chữ nổi
in chụp
in chữ
India
Indiana
Indianapolis
Indian Ocean
Indonesia
in dấu
in dấu lửa
in dầu
in giấy nến
inh
inh giời
in hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 11:00:59