请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầy ắp
释义
đầy ắp
崇; 饱含 <满含; 充满。>
饱满 <丰满, 多用于口语。>
爆满 <仓库等满到了极限。>
丰满 <充足。>
满登登 <(满登登的)很满的样子。 叶说满满登登。>
năm nay được mùa, trong kho đầy ắp (lúa).
今年收成好, 仓库里装得满登登的。
xe qua lại đều chở đầy ắp vật liệu xây dựng.
过往的车子, 都满满当当地载着建筑材料。 满满当当 <(满满当当的)很满。>
随便看
nghinh tân
nghinh tống
nghinh xuân
nghinh địch
nghi phạm
nghi thức
nghi thức bế mạc
nghi thức truy điệu
nghi thức tế lễ
nghi thức xã giao
nghi tiết
nghi trang
nghi trượng xuất hành
nghi trận
nghi vấn
Nghi Xuân
nghi án
nghiêm
nghiêm chỉnh
nghiêm cách
nghiêm cấm
nghiêm cẩn
nghiêm hình
nghiêm khắc
nghiêm khắc thúc giục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:35:11