请输入您要查询的越南语单词:
单词
bùi tai
释义
bùi tai
动听 <听起来使人感动或者感觉有兴趣。>
好听 <(言语)使人满意。>
nói chuyện bùi tai, nhưng phải xem hành động đã.
话说得好听, 但还要看行动。 顺耳; 悦耳; 中听。
nghe bùi tai, ông bằng lòng liền.
听得顺耳, 他老人家马上同意了。
随便看
việc làm điên rồ
việc làng
việc lành sinh ra dữ
việc lạ
việc lễ nghĩa
việc lớn
việc lớn quốc gia
việc lớn đã thành
việc ma chay
việc mai sau
việc may
việc mới xảy ra
việc mừng
việc người
việc người khác
việc người thì sáng, việc nhà thì quáng
việc ngấm ngầm xấu xa
đanh giằng
đanh giằng cạnh
đanh giằng hình chữ U
đanh giằng ngang
đanh giằng đầu hoạt động
đanh giằng đỉnh lò
đanh khuy
đanh thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 17:41:29