请输入您要查询的越南语单词:
单词
bùi tai
释义
bùi tai
动听 <听起来使人感动或者感觉有兴趣。>
好听 <(言语)使人满意。>
nói chuyện bùi tai, nhưng phải xem hành động đã.
话说得好听, 但还要看行动。 顺耳; 悦耳; 中听。
nghe bùi tai, ông bằng lòng liền.
听得顺耳, 他老人家马上同意了。
随便看
tốc độ biểu
tốc độ bình quân
tốc độ bắn
tốc độ cao
tốc độ cao nhất
tốc độ chảy
tốc độ dòng chảy
tốc độ gió
tốc độ kế
tốc độ lúc lên
tốc độ lúc đầu
tốc độ lưu chuyển
tốc độ lưu thông
tốc độ nước chẩy
tốc độ quay
tốc độ quay vòng
tốc độ sóng
tốc độ thay đổi trong chớp mắt
tốc độ thấp
tốc độ trung bình
tốc độ truyền sóng
tốc độ tuyến
tốc độ tăng
tốc độ tổng hợp
tốc độ vũ trụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 23:07:49