请输入您要查询的越南语单词:
单词
đậu mùa
释义
đậu mùa
花 <(花儿)痘。>
đậu mùa
天花。
đã từng bị bệnh đậu mùa
出过花儿。
牛痘 <牛的一种急性传染病, 病原体和症状与天花极相近。>
随便看
lục giác
lục giáp
lục huyền cầm
lục hợp
lục khí
lục kinh
Lục Lâm
Lục Lí
lục lăng
lục lạc
lục lạo
lục lọi
lục lộ
lục nghệ
Lục Ngạn
lục nhâm
lục nhất
lục phàn
lục pháo
lục phủ
lục phủ ngũ tạng
lục quân
lục soát
lục súc
lục sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:57:33