请输入您要查询的越南语单词:
单词
đàn tam huyền
释义
đàn tam huyền
三弦 ; 弦子 ; 三弦儿 <弦乐器, 木筒两面蒙蟒皮, 上面有长柄, 有三根弦。分大三弦和小三弦两种, 大三弦又叫大鼓三弦, 用做大鼓书的伴奏乐器; 小三弦又叫曲弦, 用做昆曲的伴奏乐器。通称弦子。>
随便看
dung kháng
dung lượng
dung lục
dung môi
dung mạo
dung mạo cử chỉ
dung mạo lẳng lơ
dung mạo và tiếng nói dường như vẫn còn
dung mạo xinh đẹp
dung nghi
dung nham
dung nham Các-xtơ
dung nhan
dung nhan người chết
dung nạp
du ngoạn
du ngoạn và nghỉ ngơi
dung quang
dung quân
dung sai
dung sắc
dung tha
dung thân
dung thứ
dung trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 22:39:50