请输入您要查询的越南语单词:
单词
đàn ác-cooc-đê-ông
释义
đàn ác-cooc-đê-ông
手风琴 <风琴的一种, 由金属簧、折叠的皮制风箱和键盘组成。演秦时左手拉动风箱, 右手按键盘。>
随便看
bụng mang dạ chửa
bụng như lỗ kim
bụng nhụng
bụng phình to
bụng phệ
bụng rỗng
bụng sình
bụng sóng
bụng thì thương, sức không giúp nổi
bụng thối như cứt
bụng thụng
bụng to
bụng trên
bụng trướng lên
bụng tỉnh mình gầy
bụng tốt
bụng vô tâm
bụng xệ
bụng xụng
bụng đói
bụng đói cật rét
bụng đói cồn cào
bụng đói vơ quàng
bụng đầy ác ý
bụng ỏng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 23:47:27