请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá cuội
释义
đá cuội
鹅卵石 <卵石的一种, 直径40 - 150毫米左右, 是一种天然的建筑材料。>
卵石 <岩石经自然风化、水流冲击和摩擦所形成的卵形或接近卵形的石块, 表面光滑, 直径5-150毫米, 是天然建筑材料, 用于铺路、制混凝土等。>
随便看
hoạt kịch
hoạt lực
hoạ trời giáng
hoạt thạch
hoạt tinh
hoạt tràng
hoạt tính
hoạt tự
hoạt đầu
hoạt động
hoạt động bí mật
hoạt động của mặt trời
hoạt động gián điệp
hoạt động gân cốt
hoạt động lớn
hoạt động mạnh
hoạt động ngầm
hoạt động thư giãn
hoạt động thần kinh cao cấp
hoạt động thần kinh cấp thấp
hoạt động thể dục
hoạt động thể dục thể thao
hoạt động thể thao
hoạt động trọng thể
hoạt động trở lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 6:49:28