请输入您要查询的越南语单词:
单词
đám
释义
đám
把子 ; 帮子 <人一群, 人一帮。 >
拨; 拨子 <用于人的分组; 伙。>
丛 ; 群; 伙 <泛指聚集在一起的人或东西。>
đám người.
人丛。
书
堆 ; 萃 ; 簇 <用于成堆的物或成群的人。>
một đám người
一堆人
朵 ; 朵儿 <用于花朵和云彩或像花和云彩的东西。>
một đám mây trắng
一朵白云
蜂 <比喻成群地。>
局 <旧时称某些聚会。>
随便看
bệnh loét mũi
bệnh loạn sắc
bệnh lên ban đỏ
bệnh lên đơn
bệnh lòi dom
bệnh lòi tĩ
bệnh lõm sống mũi
bệnh lý
bệnh lý học
bệnh lậu
bệnh lịch
bệnh lồng ruột
bệnh lợn gạo
bệnh lợn đóng dấu
bệnh lỵ
bệnh lỵ a-míp
bệnh lỵ trực khuẩn
bệnh máu chậm đông
bệnh mãn tính
bệnh mù màu
bệnh mẩn ngứa
bệnh mắt hột
bệnh mắt lát giữa
bệnh mắt đỏ
bệnh mề đay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:11:52