请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng mừng
释义
đáng mừng
可喜 <令人高兴; 值得欣喜。>
có được những bước tiến đáng mừng.
取得了可喜的进步。 喜人
<
使人喜爱。>
tình hình đáng mừng.
形势喜人。
tình hình sinh trưởng của lúa mì năm nay thật đáng mừng.
今年的小麦长势喜人。
随便看
khín
khí nang
khí ni-tơ
khí nén
khí nóng
khí phách
khí phách hiên ngang
khí phách hào hùng
khí phái
khí quan
khí quyển
khí quản
khí sắc
khí số
khít
khí than
khí thiên nhiên
khí thải
khí thế
khí thế bừng bừng
khí thế hung ác
khí thế lớn
khí thế mãnh liệt
khí thế mạnh mẽ
khí thế ngất trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:44:32