请输入您要查询的越南语单词:
单词
yếu kém
释义
yếu kém
薄弱 <形容挫折, 破坏或动摇; 不雄厚; 不坚强。>
năng lực yếu kém
能力薄弱。
đẩy mạnh những khâu yếu kém trong công việc
加强工作中的薄弱环节。 低能 <能力低下。>
示弱 <表示比对方软弱, 不敢较量。>
随便看
máy làm nguội
máy làm đinh
máy làm ẩm cuống
máy làm ẩm lá
máy lăn
máy lăn đường
máy lạnh
máy lọc
máy lọc dầu
máy lọc dầu xăng
máy lọc sóng
máy lửa
máy may
máy moóc
máy mài
máy mài lỗ
máy mài mặt phẳng
máy mài nam châm
máy mài phá
máy mài vành nguyệt
máy mài vạn năng
máy mài xi-lanh
máy mài đánh bóng
máy móc
máy móc công cụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:01:44