请输入您要查询的越南语单词:
单词
Áo Môn
释义
Áo Môn
澳; 澳门 <澳门一地区, 包括澳门半岛和位于中国南海, 香港西边的两个离岸岛屿。1557年葡萄牙在此设立贸易站, 1849年澳门成为自由港。现为旅游中心。澳门将于1999年回归中国。占据整个澳门半岛的澳门 城是该地首府。人口350, 000。>
đồng bào Hương Cảng và Áo Môn (Ma Cao).
港澳同胞。
随便看
đường đổ dốc
đường đột
đường đời
đường đợi
đường ảo
đường ống
đường ống cấp nước
đường ống dẫn
đường ổ gà
được
được biết
được biếu
được buổi giỗ, lỗ buổi cày
được bầu
được bồi thường
được bữa nào, xào bữa ấy
được bữa sáng mất bữa tối
được bữa sớm lo bữa tối
được ca ngợi
được che chở
được chim bẻ ná, được cá quên nơm
được chim quên ná, đặng cá quên nơm
được cho phép
được chăng hay chớ
được chỉ bảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 1:27:31