请输入您要查询的越南语单词:
单词
cắt bỏ
释义
cắt bỏ
割除; 剪 <割掉; 除去。>
cắt bỏ khối u.
割除肿瘤。
cắt bỏ.
剪除。
割舍 <舍弃; 舍去。>
戬 <剪除; 消灭。>
截 <切断; 割断(长条形的东西)。>
cắt bỏ đầu đuôi.
截头去尾。
刊落; 芟除 <删除; 删削。>
切除 <用外科手术把身体上发生病变的部分切掉。>
芟夷 <除(草)。>
删改; 删除 <去掉并改动(文辞中某些字句或某部分)。>
随便看
ống tay áo
ống thoát gió
ống thoát hơi thửa
ống thoát nước
ống thu lôi
ống thuốc lào
ống thuỷ tinh
ống tháp
ống thép
ống thép không hàn
ống thép liền
ống thép đúc
ống thông bếp
ống thông gió
ống thông hơi
ống thăm
ống thẻ
ống thổi
ống thụt
ống thử
ống tiêm
ống tiêu
ống tiêu thuỷ
ống tiết
ống tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:58:06