请输入您要查询的越南语单词:
单词
cắt bọng ong lấy mật
释义
cắt bọng ong lấy mật
割蜜 <旧法养蜂的取蜜法, 把蜂巢中储存蜜的部分用刀割下来。>
随便看
sắn tàu
sắp
sắp bị nứt
sắp bị xử tử
sắp chết
sắp chết đuối vớ lấy cọng rơm
sắp diệt vong
sắp già
sắp hàng
sắp hết
sắp khai chiến
sắp mất việc
sắp nguy
sắp rách
sắp sanh
sắp sẵn
sắp sửa
sắp thi đấu
sắp thành
sắp thành lại bại
sắp thứ tự
sắp trổ bông
sắp tàn
sắp tận
sắp tới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:30:21