请输入您要查询的越南语单词:
单词
vượn gô-ri-la
释义
vượn gô-ri-la
大猩猩 <类人猿中最大的一种, 身体高4 - 5尺, 毛黑褐色, 前肢比后肢长, 能直立行走。产在非洲, 生活在密林中, 吃野果、竹笋等。>
随便看
ná
nác
nách
nách lá
nách áo
nái
nái sề
nám
nán
náng
nánh
nán lại
ná ná
náo
náo kịch
náo loạn
náo nhiệt
náo nức
náo động
nát
nát bàn
nát bây
nát bét
nát da lòi xương
nát dừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 16:58:38