请输入您要查询的越南语单词:
单词
mật báo tin tức
释义
mật báo tin tức
通风报信 <向别人暗中透露消息, 多指把对立双方中一方的机密暗中告知另一方。>
随便看
lục thư
lục thần
khất kha khất khưởng
khất khứa
khất nợ
khất thực
khấu
khấu chiết
khấu giảm
khấu hao
khấu hao tài sản cố định
khấu kiến
khấu lưu
khấu thù
khấu trừ
khấu tạ
khấu tặc
khấu đuôi
khấu đầu
khấu đầu khấu đuôi
khấu đầu tạ lễ
khẩn
khẩn cấp
khẩn cầu
khẩn hoang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 0:20:40