请输入您要查询的越南语单词:
单词
túi đựng bút
释义
túi đựng bút
笔套 <用线、丝织成或用布做成的套笔的东西。>
随便看
ganh đua
ganh đua hơn thua
gan lì
gan ruột
gan sành đá sỏi
gan trời
gan vàng dạ sắt
gan óc
gan ăn cướp
ga-ra
ga trung gian
ga tránh nhau
ga trải giường
gau gáu
ga vượt nhau
ga xe điện
ga xép
gay
gay cấn
gay go
gay gắt
ga-đô-lin
ga đầu mối
gel vuốt tóc
gen kép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 2:18:09