请输入您要查询的越南语单词:
单词
túi áo
释义
túi áo
荷包 <指衣服上的兜儿。>
贴兜; 明兜 <衣兜的一种样式。口袋两侧和下沿紧贴衣服(区别于'吊兜')。>
衣兜; 衣兜儿; 口袋; 褚 <衣服上的口袋。也叫衣袋。>
随便看
những ngày qua
những ngày sắp tới
những ngày đó
những ngày ấy
những người sống sót
những nét chính
những năm cuối
những năm cuối đời
những năm gần đây
những năm qua
những năm tháng còn lại
những việc trải qua
những điều như vậy
những điều tóm tắt
những... ấy
nhựa
nhựa cao su
nhựa cách điện
nhựa cây
nhựa cây cánh kiến trắng
nhựa cô-lô-phan
nhựa cất gỗ
nhựa dẻo
nhựa hương trầm
nhựa không luyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 12:36:44