请输入您要查询的越南语单词:
单词
tệ hại hơn
释义
tệ hại hơn
变本加厉 <南朝·梁·肖统《文选序》:"盖踵其事增华, 变其本而加厉。"多用来指变得比原来更加严重。>
nhà tư bản ngày càng bóc lột công nhân tệ hại hơn
资本家变本加厉地剥削工人。
随便看
bạch câu quá khích
bạch cúc
bạch cầu
bạch cập
bạch cốt tinh
bạch da
bạch diện
bạch diện hồng nhan cùng số kiếp
bạch diện thư sinh
bạch dương
bạch dược
bạch giới tử
bạch huyết
bạch huyết cầu
Bạch Hạ
bạch hạc
bạch hạch
bạch hạc thảo
bạch hạc xoải cánh
bạch hầu
bạch hắc phân minh
Bạch Hổ tinh
bạch kim
bạch lan
bạch liên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:46:15