请输入您要查询的越南语单词:
单词
rằm
释义
rằm
望日 <天文学上指月亮圆的那一天, 即农历每月十五日, 有时是十六日或十七日。通常指农历每月十五日。>
随便看
cọng hoa tỏi
cọng hoa tỏi non
cọng lông
cọng rau
cọp
cọp con
cọp giấy
cọ rửa
cọ sát
cọ sạch
cọt kẹt
cọ vẽ
cọ xát
cọ xát vào nhau
cỏ
cỏ ba
cỏ bò cạp
cỏ bông
cỏ bạch mao
cỏ bạc đầu
cỏ bấc
cỏ bị cắt
cỏ bồng
cỏ cao su
cỏ chi và cỏ lan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 22:52:57