请输入您要查询的越南语单词:
单词
trạm dừng
释义
trạm dừng
地头 <目的地。>
sắp đến trạm dừng rồi, anh chuẩn bị xuống xe.
快到地头了, 你准备下车吧。
随便看
nhanh như cắt
nhanh như gió
nhanh như hổ đói vồ mồi
nhanh như tên bắn
nhanh nhạy
nhanh nhẩu
nhanh nhẹ
nhanh nhẹn
nhanh nhẹn dũng mãnh
nhanh nhẹn khéo léo
nhanh nhẹn linh hoạt
nhanh nhẹn thoải mái
nhanh tay
nhanh tay lẹ mắt
nhanh tay nhanh mắt
nhanh trai
nhanh trí
nhan nhản
nhan sắc
nhan đề
nha nội
nhao
nha phiến
nha phong
nha phủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 11:57:26