请输入您要查询的越南语单词:
单词
bến cảng
释义
bến cảng
船埠 <停船的码头。>
港口 <在河、海等的岸边设有码头, 便于船只停泊、旅客上下和货物装卸的地方。有的港口兼有航空设备。>
港湾 <便于船只停泊的海湾, 一般有防风、防浪设备。>
海口 <海湾内的港口。>
港埠; 口岸 <港口。>
bến cảng thông thương.
通商口岸。
bến cảng thành phố.
口岸城市。
随便看
thông tuệ
thông tài
thông tàu thuyền
thông tín
thông tính
thông tín viên
thông tư
thông tấn
thông tấn xã
thông tệ
thông tỏ ngõ ngàng
thông tục
thông với
thông xe
thông xưa hiểu nay
thông xưng
thông điện
thông điệp
thông đuôi ngựa
thông đường
thông đạt
thông đạt thoát tục
thông đồng
thông đồng bịa đặt lời cung
thông đồng làm bậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:12:15