请输入您要查询的越南语单词:
单词
trả nợ
释义
trả nợ
偿还 <归还(所欠的债)。也说偿付。>
抵还 <以价值相当的物品偿还。>
đem bất động sản làm vật trả nợ; trả nợ bằng giá trị bất động sản.
把房产作价抵还。
抵账 <用实物或劳力等来还账。>
还债 <归还所欠的债。>
还账 <归还所欠的债或偿讨所欠的货款。>
付清 <将陈账结清。>
随便看
buồn bực không yên
buồn bực lo lắng
buồn bực sầu não
buồn chán
buồn chân buồn tay
buồn cười
buồn dạ
buồng
buồng bệnh
buồng bệnh lây
buồng bệnh thường
buồng cau
buồng chiếu điện
buồng chờ
buồng chứa dầu
buồng chữa bệnh
buồng con gái
buồng cưới
buồng gan
buồng giấy
buồng hoá nghiệm
buồng hành khách
buồng học
buồn giận
buồng kho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 18:09:57