请输入您要查询的越南语单词:
单词
bến đò
释义
bến đò
埠 <停船的码头, 多指有码头的城镇。>
bến đò
船埠
渡头; 渡场; 渡口 <有船或筏子摆渡的地方。>
码头 <在江河沿岸及港湾内, 供停船时装卸货物和乘客上下的建筑。>
随便看
đi
đi-a-zin
đi biển
đi biển bắt hải sản
đi buôn
đi bách bộ
đi bát phố
đi bước một
đi bước nhỏ
đi bước nữa
đi bốc thuốc
đi bộ
đi bộ còn hơn
đi bộ đường xa
đi bộ đội
đi chui
đi chung một đường
đi chào hàng
đi chân
đi chân không
đi chân trần
đi chân đất
đi chôn
đi chúc tết
đi chơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:29:21