请输入您要查询的越南语单词:
单词
bến đò
释义
bến đò
埠 <停船的码头, 多指有码头的城镇。>
bến đò
船埠
渡头; 渡场; 渡口 <有船或筏子摆渡的地方。>
码头 <在江河沿岸及港湾内, 供停船时装卸货物和乘客上下的建筑。>
随便看
rất vui mừng
rất xa
rất xúc động
rất yêu
rất đau khổ
rất đông
rất đỗi
rầm
rầm cửa
rầm hình chữ T
rầm nhà
rầm rì
rầm rầm
rầm rầm rộ rộ
rầm rập
rầm rộ sôi nổi
rần rộ
rầu rĩ
rầy
rầy bông
rầy nâu
rầy rà
rầy rật
rầy tai
rẫy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:40:07