请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấn
释义
ấn
捘 ; 搵; 揿 ; 摁 ; 扪 ; 摸; 按 <用手或指头压。>。
书
枨触 <触动。>
口
戳儿 <图章。也说戳子。>
推。<向外用力使物体或物体的某一部分顺着用力的方向移动。>
ấn khách hàng lên xe
推旅客上车。
印信. <政府机关的图章(总称)。>
treo ấn từ quan
挂印辞官。
随便看
làm xong
làm xong ngay
làm xáo trộn
làm xúc động
làm xấu
làm xằng
làm xằng làm bậy
làm xỉn
làm xốp
làm yên
làm yên lòng
làm yên tâm
làm yếu
làm yếu đi
làm ào ào
làm ác
làm ít công to
làm ông chủ
làm ùn tắc
làm ăn
làm ăn cá thể
làm ăn riêng
làm ăn riêng lẻ
làm ăn vặt vãnh
làm đi làm lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:13:14