请输入您要查询的越南语单词:
单词
ẩm hận
释义
ẩm hận
饮恨; 含恨 <怀着怨恨或仇恨。>
ẩm hận chung thân
饮恨终身。
như
ôm hận
;
nuốt hận
随便看
đám cháy
đám cháy tự nhiên
đám cưới
đám cưới bạc
đám cưới vàng
đám giỗ
đám hát
đám hỏi
đá mi-ca
đám ma
đám mây
đám người
đám người ô hợp
đám tang long trọng
đám tiệc
đá mài
đá mài dao
đá mài dầu
đá mài mịn
đá mài nước
đá mài thô
đá màu
đá mãnh
đá mèo quèo chó
đá móng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 18:41:55