请输入您要查询的越南语单词:
单词
đám người ô hợp
释义
đám người ô hợp
乌合之众 <指无组织纪律的一群人(乌合:像乌鸦一样的聚集)。>
随便看
điển pháp
điển phạm
điển ti
điển trai
điển tích
điển tịch
điểu
điểu loại
điểu thú
điện
điện ba
điện báo
điện báo hữu tuyến
điện báo viên
điện báo vô tuyến
điện báo ảnh
điện bình
điện cao thế
điện chia buồn
điện chính
điện chúc mừng
điện chầu
điện cơ
điện cực
điện cực cơ bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:01:45