请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá mài dao
释义
đá mài dao
砺石 ; 硎 ; 碫 ; 蛎石 ; 砥砺 <磨刀石。>
随便看
vựng
vựng thuyền
vỹ âm
Warsaw
Washington
Watt
WC công cộng
Wellington
Western Samoa
West Virginia
Whitehall
white paper
Willemstad
Wilmington
Windhoek
Wisconsin
wow
wushu
Wyoming
X
xa
xa chạy cao bay
xa cách
xa cách lâu
xa cách đôi nơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 10:58:07