请输入您要查询的越南语单词:
单词
đậu phụ
释义
đậu phụ
豆腐 <食品, 豆浆煮开后加入石膏或盐卤使凝结成块, 压去一部分水分而成。>
豆腐脑儿 <食品, 豆浆煮开后, 加入石膏而凝结成的半固体。>
方
老豆腐 <北豆腐。>
随便看
dịch trạm
dịch tuỵ
dịch tả
dịch tễ
dịch viết
dịch và chế tác cho phim
dịch văn
dịch vị
dịch vụ
dịch âm
dị chí
dịch ý
dịch địa
dị chủng
dị cảnh
dị dạng
dị giáo
dị giản
dị hoá
dị hình
dị kỳ
dị kỷ
dị lạ
dịn
dị nghị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 11:48:05