请输入您要查询的越南语单词:
单词
quần lót
释义
quần lót
裤衩 <短裤(多指贴身穿的)。>
绒裤 <一种线织而表面起绒的较厚的裤子。有的地区叫卫生裤。>
小衣; 小衣儿; 衬裤 <穿在里面的单裤。>
随便看
xẩm tối
xẩm vớ được gậy
xẩm xoan
xẩm xẩm
xẩn
xẩn bẩn
xẩn vẩn
xẩy
xập lết
xập xèng
xập xình
xập xệ
xập xụi
xắc
xắc da
xắc mắc
xắc xói
xắm nắm
xắm rắm
xắm xắm
xắn
xắng
xắn tay áo
xắp
xắp xắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:04:50