请输入您要查询的越南语单词:
单词
đậu ván
释义
đậu ván
菜豆 <一年生草植物, 茎蔓生, 小叶阔卵形, 花白色、黄色或带紫色, 荚果较长, 种子球形, 白色, 褐色, 蓝黑色或绛红色, 有花斑。嫩荚是普通蔬菜。种子可作粮食, 也可入药。通称芸豆, 也叫四季豆。有的 地区叫扁豆。>
小刀豆; 鹊豆。
随便看
không khoan nhượng
không khuất phục
không khá
không khác nào
không khéo
không khéo miệng
không khí
không khí chiến tranh
không khí lạnh
không khí sôi động
không khí trong lành
không khí trầm lặng
không khí vui mừng
không khó khăn
không... không...
không khôn ngoan
không khảo mà xưng
không khỏi
không khớp
không khớp nhau
không kiên cường
không kiên cố
không kiêng dè
không kiêng nể
không kiêng nể gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 0:19:52