请输入您要查询的越南语单词:
单词
đậu ván
释义
đậu ván
菜豆 <一年生草植物, 茎蔓生, 小叶阔卵形, 花白色、黄色或带紫色, 荚果较长, 种子球形, 白色, 褐色, 蓝黑色或绛红色, 有花斑。嫩荚是普通蔬菜。种子可作粮食, 也可入药。通称芸豆, 也叫四季豆。有的 地区叫扁豆。>
小刀豆; 鹊豆。
随便看
đột phá khẩu
đột phát
đột phá vòng vây
độ trong suốt
độ trông thấy được
độ trưng
độ trượt
đột tiến
đột tử
độ tuổi
độ tuổi sinh đẻ
đột vuông
đột xuất
độ tán sắc
độ tạo bọt
độ tỉ lệ
độ từ dư
độ từ hoá
độ tự cảm
độ uốn cong
độ vong
độ vòng
điều mừng
điều nghiên
điều nghiên địa hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 4:46:22