请输入您要查询的越南语单词:
单词
đặc quyền ngoại giao
释义
đặc quyền ngoại giao
外交特权 <驻在国为保证他国的外交代表履行职务而给予其本人和有关人员的特权, 如人身、住所不受侵犯, 免受行政管辖、司法裁判, 免除关税、海关检查, 以及使用密码通信和派遣外交信使等。>
随便看
đi công cán
đi công tác
đi công vụ
đi cùng
đi cầu
đi cổng sau
đi cứu nguy đất nước
đi cửa sau
đi dã ngoại
đi dạo
đi dạo buổi sáng
đi dạo chơi
đi dần từng bước
đi dự
đi dự tiệc
đi ghẹ
đi giang hồ
đi giải
đi giỏi
đi gấp
đi gặp
đi huấn luyện
đi hàng đầu
đi hóng gió
đi hóng mát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:24:26