请输入您要查询的越南语单词:
单词
đặc quyền ngoại giao
释义
đặc quyền ngoại giao
外交特权 <驻在国为保证他国的外交代表履行职务而给予其本人和有关人员的特权, 如人身、住所不受侵犯, 免受行政管辖、司法裁判, 免除关税、海关检查, 以及使用密码通信和派遣外交信使等。>
随便看
theo tiền lệ
theo trai
theo trình tự
theo trật tự
theo tuần tự
theo tàu
theo tình thế
theo vóc mà cắt áo
theo vết
theo yêu cầu
theo ý mình
theo đuôi
theo đuôi nước ngoài
theo đuổi
theo đuổi nghề nông
theo đuổi tình yêu
theo đàn
theo đòi
theo đạo
theo đạo bơ sữa
the the
the thé
the thảy
the thẻ
thi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 11:01:01