请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh giáp lá cà
释义
đánh giáp lá cà
短兵相接 <双方用刀剑等短兵器进行搏斗。比喻面对面地进行针锋相对的斗争。>
拼刺 <步兵打仗时短距离接触, 用枪刺格斗。>
肉搏战; 白刃战 <敌对双方接近时用枪刺、枪托等进行的格斗。>
随便看
kế hoạch lớn
kế hoạch nham hiểm
kế hoạch quay
kế hoạch to lớn
kế hoạch trăm năm
kế hoạch xây dựng
kế hoạch đại nhảy vọt
kế liền
kế lâu dài
kế lớn của đất nước
kế mẫu
kế nghiệp
kế nghiệp thầy
kế ngôi
kế ngựa gỗ
kế nhiệm
kế phụ
kế sinh nhai
kế sách
kế sách chung
kế sách cũ
kết
kết bè
kết bè kết cánh
kết bè kết phái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 18:04:36