请输入您要查询的越南语单词:
单词
kế lâu dài
释义
kế lâu dài
长法 <(长法儿)为长远利益打算的办法。>
đầu đau chữa đầu, chân đau chữa chân, đó không phải là kế lâu dài.
头疼医头, 脚疼医脚, 这不是个长法儿。
随便看
trung du
trung dũng
trung dạ
trung gian
trung gian kiếm lời
trung giới
trung hiếu
Trung Hoa
trung hoà tử
trung hưng
trung hậu
trung học
trung học cơ sở
trung học sơ cấp
trung khu
trung khu thuỷ lợi
trung khu thần kinh
trung khí
trung kiên
trung kỳ
trung liên
trung liệt
trung lương
trung lập
Trung Lịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 9:39:47