请输入您要查询的越南语单词:
单词
kế lâu dài
释义
kế lâu dài
长法 <(长法儿)为长远利益打算的办法。>
đầu đau chữa đầu, chân đau chữa chân, đó không phải là kế lâu dài.
头疼医头, 脚疼医脚, 这不是个长法儿。
随便看
ấu trùng thiên ngưu
ấu trùng tằm
ấu trĩ
ấu đả
ấy
ấy chết
ấy mà
ấy nhỉ
ấy à
ấy ư
ầm
ầm lên
ầm vang
ầm ì
ầm ĩ
ầm ĩ vang trời
ầm ầm
ầm ầm sóng dậy
ầm ỹ
ầy
ẩm
ẩm hận
ẩm lại
ẩm phước
ẩm sì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 3:57:08