请输入您要查询的越南语单词:
单词
trống không
释义
trống không
倒空 <把所装的、放在里面的或包含在内的东西除净(如搬空、倒空或流空)。>
空 <不包含什么; 里面没有东西或没有内容。>
空荡荡; 空落落 <空旷而冷冷清清。>
空洞洞 <形容房屋、场地等很空, 没有人或 没有东西。>
空余 <空闲。>
căn phòng trống không.
空余房屋。
虚 <空虚(跟'实'相对)。>
随便看
người lái chính
người lái đò
người lãnh đạo
người lãnh đạo trực tiếp
người lão luyện
người lêu lỏng
người lính
người lính xung kích
người lông bông
người lõi đời
người lùn
người lĩnh xướng
người lương thiện
người lười biếng vô tích sự
người lưỡng tính
người lạ
người lấy oán trả ơn
người lập dị
người lập quốc
người lắm bệnh
người lắm điều
người lọc lõi
người lỗi lạc
người lớn
người lớn tuổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 20:53:27