请输入您要查询的越南语单词:
单词
trống không
释义
trống không
倒空 <把所装的、放在里面的或包含在内的东西除净(如搬空、倒空或流空)。>
空 <不包含什么; 里面没有东西或没有内容。>
空荡荡; 空落落 <空旷而冷冷清清。>
空洞洞 <形容房屋、场地等很空, 没有人或 没有东西。>
空余 <空闲。>
căn phòng trống không.
空余房屋。
虚 <空虚(跟'实'相对)。>
随便看
hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa
hệ thống kênh dẫn thuỷ
hệ thống kênh phân phối nước
hệ thống kênh tháo nước
hệ thống kênh tạm thời
hệ thống lại
hệ thống núi
hệ thống ròng rọc
hệ thống sưởi hơi
hệ thống thập phân
hệ thống tiêu thuỷ
hệ thống truyền thanh
hệ thống tuần hoàn
hệ thống tín hiệu thứ hai
hệ thống tín hiệu thứ nhất
hệ thống tưới nước
hệ thống tổ chức
hệ thống áp lực cao
hệ thống áp lực thường
hệ thống ống dẫn
hệ tiêu hoá
hệt như
hệ toạ độ
hệ trọng
hệ tư tưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 19:43:42