请输入您要查询的越南语单词:
单词
trống không
释义
trống không
倒空 <把所装的、放在里面的或包含在内的东西除净(如搬空、倒空或流空)。>
空 <不包含什么; 里面没有东西或没有内容。>
空荡荡; 空落落 <空旷而冷冷清清。>
空洞洞 <形容房屋、场地等很空, 没有人或 没有东西。>
空余 <空闲。>
căn phòng trống không.
空余房屋。
虚 <空虚(跟'实'相对)。>
随便看
chính qui
chính quy
chính quyền
chính quyền nhân dân
chính quyền trung ương
chính quyền xã
chính quả
chính quốc
chính ra
chính sách
chính sách bảo vệ rừng
chính sách bế quan toả cảng
chính sách ngu dân
chính sách pháo hạm
chính sách quan trọng
chính sách thoả hiệp cầu an
chính sách tàn bạo
chính sách đà điểu
chính sách đồng hoá
chính sảnh
chính sắc
chính sử
chính sử học
chính sự
chính tang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 3:15:51