请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạc phơ
释义
bạc phơ
白花花 <(白花花的)白得耀眼。>
râu bạc phơ
白花花的胡子。
苍白 <白而略微发青; 灰白。>
râu tóc bạc phơ
苍白的须发。
hai bên tóc mai bạc phơ
两鬓苍苍。
苍苍 <(头发)灰白。>
tóc bạc phơ
白发苍苍。
随便看
mơ mộng chuyện tình yêu
mơ mộng hão huyền
mơn
mơn man
mơn mởn
mơn trớn
mơ thái sợi
mơ thấy
mơ tưởng
mơ tưởng hoang đường
mơ tưởng hảo huyền
mơ ước
mơ ước hão huyền
mơ ước viển vông
mưa
mưa bay
mưa bom bão đạn
mưa bão
mưa bụi
mưa dai
mưa dông
mưa dầm
mưa dầm dề
mưa dầm thấm đất
mưa dập gió vùi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/25 16:37:52