请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạc phơ
释义
bạc phơ
白花花 <(白花花的)白得耀眼。>
râu bạc phơ
白花花的胡子。
苍白 <白而略微发青; 灰白。>
râu tóc bạc phơ
苍白的须发。
hai bên tóc mai bạc phơ
两鬓苍苍。
苍苍 <(头发)灰白。>
tóc bạc phơ
白发苍苍。
随便看
phòng hẹp
phòng học
phòng họp
phòng họp tẻ ngắt
phòng hộ
phòng hội nghị
phòng khiêu vũ
phòng khách
phòng khám bệnh
phòng khám và chữa bệnh
phòng không
phòng không gối chiếc
phòng kế toán
phòng làm việc
phòng lên men
phòng lũ
phòng lạnh
phòng lớn
phòng lụt
phòng mổ
phòng mổ xẻ
phòng ngoài
phòng ngủ
phòng ngừa
phòng ngừa bạo lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 16:05:35