请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạc phếch
释义
bạc phếch
方
白不呲咧 <(白不呲咧的)物件退色发白或汤、菜颜色滋味淡薄。>
bộ đồ màu xanh giặt mãi nên màu bạc phếch, nên đem nhuộm đi.
蓝衣服洗得有些白不呲咧的, 应该染一染了。 褪白。
xem thêm:
bạc màu
随便看
máy hiệu chính
máy hoàn xạ
máy hàn chấm
máy hàn xì
máy hàn điện
máy hát
máy hát điện
máy hãm gió
máy hòm nóng
máy hút
máy hút bụi
máy hơi nước
máy hơi ép
máy hơi đốt
sóng lọc
sóng mũi
sóng mặt phẳng
sóng mặt đất
sóng ngang
sóng người
sóng ngầm
sóng ngắn
sóng ngắn và trung
sóng ngắn vừa
sóng nén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 7:15:28