请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạc phếch
释义
bạc phếch
方
白不呲咧 <(白不呲咧的)物件退色发白或汤、菜颜色滋味淡薄。>
bộ đồ màu xanh giặt mãi nên màu bạc phếch, nên đem nhuộm đi.
蓝衣服洗得有些白不呲咧的, 应该染一染了。 褪白。
xem thêm:
bạc màu
随便看
giao ước
gia phong
gia pháp
gia phả
gia phổ
gia phụ
gia quy
gia quyến
gia quyến nữ
gia súc
gia súc con
gia súc có chửa
gia súc kéo cày
gia súc lấy thịt
gia súc mang thai
gia sản
gia sản tổ tiên
gia sự
gia thanh
gia thuộc
gia thất
gia thế
gia tiên
gia truyền
gia trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 21:43:22