请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạc phếch
释义
bạc phếch
方
白不呲咧 <(白不呲咧的)物件退色发白或汤、菜颜色滋味淡薄。>
bộ đồ màu xanh giặt mãi nên màu bạc phếch, nên đem nhuộm đi.
蓝衣服洗得有些白不呲咧的, 应该染一染了。 褪白。
xem thêm:
bạc màu
随便看
que hàn
que hàn xì
que kem
quen biết
quen dùng
quen hơi bén tiếng
quen lệ
quen lớn
quen mui
quen mắt
quen mặt
quen nhau
quen rộng
quen tai
quen tay
quen tay hay việc
quen thuộc
quen thành nết
quen thân
quen thói
quen tánh
quen việc
quen việc dễ làm
quen ăn
quen đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 16:58:16