请输入您要查询的越南语单词:
单词
trồi
释义
trồi
伸; 探; 冒出; 露出 <向前伸出(头或上体)。>
高涨 <(物价等)急剧上升。>
随便看
tinh đời
tin lành
tin mù quáng
tin một bề
tin mừng
tin người chết
tin ngắn
tin nhanh
tin nhạn
tin nhắn
tin phục
tin quý lạ
tin sương
tin theo
tin thật
tin thời sự
tin tóm tắt
tin tưởng
tin tốt
tin tốt lành
tin tức quan trọng
tin tức quý lạ
tin vui
tin vào
tin vắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 19:11:23