请输入您要查询的越南语单词:
单词
tin mừng
释义
tin mừng
福音 <比喻有利于公众的好消息。>
空谷足音 <在空寂的山谷里听到人的脚步声。(《庄子·徐无鬼》:'夫逃虚空者',...... 闻人足音跫然而喜矣)。比喻难得的音信、言论或事物。>
喜报 < 印成或写成的报喜的东西。>
tin mừng lập công.
立功喜报。
thí nghiệm thành công rồi, báo tin mừng ngay đi thôi.
试验成功了, 快出喜报! 喜讯
<
使人高兴的消息。>
随便看
không ham danh lợi
không hay
không hay ho
không hiềm
không hiểu
không hiểu chuyện đời
không hiểu gì
không hiểu gì cả
không hiểu nhau
không hiểu nhân tình thế thái
không hiểu ra sao cả
không hiểu thấu đáo
không hiểu được
không hiệu lực
không hoà hợp
không hoà mục
không hoàn chỉnh
không hoàn hảo
không hoàn lại
không hoàn mỹ
không hoàn thiện
không hoàn toàn
không hoàn toàn như vậy
không hoà thuận
không hoảng hốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 5:35:14