请输入您要查询的越南语单词:
单词
tin mừng
释义
tin mừng
福音 <比喻有利于公众的好消息。>
空谷足音 <在空寂的山谷里听到人的脚步声。(《庄子·徐无鬼》:'夫逃虚空者',...... 闻人足音跫然而喜矣)。比喻难得的音信、言论或事物。>
喜报 < 印成或写成的报喜的东西。>
tin mừng lập công.
立功喜报。
thí nghiệm thành công rồi, báo tin mừng ngay đi thôi.
试验成功了, 快出喜报! 喜讯
<
使人高兴的消息。>
随便看
tiền thù lao
tiền thù lao kịch bản
tiền thưởng
tiền thưởng lớn
tiền thật mua của giả
tiền thế chân
tiền thế chấp
tiền thối lại
tiền tiêu
tiền tiêu hàng tháng
đơn vị thiên văn
đơn vị tiền tệ
đơn vị tiền tệ gốc
đơn vị đồn trú
đơn xin
đơn xin phép nghỉ
đơn xin thôi việc
đơn xin từ chức
đơn âm
đơn điệu
đơn đặt hàng
đơn độc
đưa
đưa bài cho nhà in
đưa bùn vào ruộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 15:46:07