请输入您要查询的越南语单词:
单词
tin vắn
释义
tin vắn
短文 <报纸或期刊上的一段短的新闻报道或特写。>
短讯 <简短的消息报道。>
简报 <内容比较简略的报道。>
零讯 <零星的消息(多用做报刊专栏的名称)。>
随便看
sá bao
sách
sách bài giải
sách bài tập
sách bách khoa về kiến thức chung
sách báo
sách bìa cứng
sách bìa mỏng
sách bìa trắng
sách bìa đỏ
sách bình luận tranh
sách bị thất lạc
sách chép tay
sách cổ
sách cổ điển
sách dạy nấu ăn
sách dạy đánh cờ
sách dẫn
sách dịch
sách giả
sách giải trí
sách học
sá chi
sách in
sách in khắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 20:43:45