请输入您要查询的越南语单词:
单词
trổ sơn
释义
trổ sơn
雕漆 <特种工艺的一种, 在铜胎或木胎上涂上好些层漆, 阴干后浮雕各种花纹。也指这种雕漆的器物。北京和扬州出产的最著名。也叫漆雕。>
随便看
nữ tu sĩ
nữ tài tử
nữ tì
nữ tính
nữ tướng
nữ tường
nữ tắc
Nữu Ước
nữ vương
nữ y tá
nữ đạo sĩ
nữ đồng chí
nực
nực cười
nực nồng
nực nội
nựng
o
oa
oa chủ
Oa hà
oai
oai danh
oai nghi
oai nghiêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 16:01:40