请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốc độ tuyến
释义
tốc độ tuyến
线速度 <作曲线运动的质点, 单位时间内在曲线上运动的距离, 它的大小等于角速度(用弧度/秒表示)和圆半径的乘积, 它的方向就是各点的切线的方向。>
随便看
nha môn
nhan
nhan diện
nhang
nhang khoanh
nhang khói
nhang lửa
nhang vòng
nhang đèn
nhanh
nhanh chân
nhanh chân lẹ tay
nhanh chân đi trước
nhanh chân đến trước
nhanh chóng
nhanh chậm
nhanh cấp kỳ
nhanh dần
nhanh gọn
nhanh lên
nhanh miệng
nhanh mồm
nhanh mồm nhanh miệng
nhanh như bay
nhanh như chớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/25 22:04:19