请输入您要查询的越南语单词:
单词
tối mày tối mặt
释义
tối mày tối mặt
不可开交 <无法摆脱或结束(只做'得'后面的补语)。>
bận tối mày tối mặt
忙得不可开交。
惨淡 <形容苦费心力。也叫惨澹。>
công việc bù đầu bù cổ; công việc tối mày tối mặt; chúi đầu vào công việc
惨淡经营。
随便看
mời ra làm chứng
mời riêng
mời rượu
mời tiệc trả nợ
mời tiệc đáp lễ
mời trà
mời trở lại
mời tết xuân
mời ăn tiệc
mời đi cùng
mời đáp lễ
mời đảm nhiệm chức vụ
mời đến
mời ở lại
mờ mịt
mờ mờ
mờ mờ ảo ảo
mờ nhạt
mờ tối
mờ ám
mờ đi
mờ đục
mờ ảo
mở
mở chi nhánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:26:12