请输入您要查询的越南语单词:
单词
tối mày tối mặt
释义
tối mày tối mặt
不可开交 <无法摆脱或结束(只做'得'后面的补语)。>
bận tối mày tối mặt
忙得不可开交。
惨淡 <形容苦费心力。也叫惨澹。>
công việc bù đầu bù cổ; công việc tối mày tối mặt; chúi đầu vào công việc
惨淡经营。
随便看
họ Kiển
họ Kiểu
họ kép
họ Kê
họ Kính
họ Ký
họ Kế
họ Kịch
họ Kỳ
họ Kỷ
họ La
họ Lai
họ Lam
họ Lang
họ Lao
họ Linh
họ Liêm
họ Liên
họ Liêu
họ Liễu
họ Liệt
họ Loan
họ Long
họ Luyện
họ Luân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:42:54