请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốt bụng
释义
tốt bụng
慈和 <慈祥和蔼。>
和善 <温和善良; 和蔼。>
cụ già vui vẻ tốt bụng.
和善的老人。
开诚相见 <跟人接触时, 诚恳地对待。>
善良 <心地纯洁, 没有恶意。>
随便看
trợ từ
trợ từ ngữ khí
trợ uy
trợ động từ
trụ
trục
trục bánh xe
trục bánh xe biến tốc
trục bánh đà
trục chuyển động
trục chính
trục chữ thập
trục cong
trục cuốn
trục cuốn tranh
trục cái
trục cán
trục cần
trục cửa không mọt
trục dài
trục giữa
trục guồng chính
trục hoa
trục hoành
trục hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:46:07