请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốt bụng
释义
tốt bụng
慈和 <慈祥和蔼。>
和善 <温和善良; 和蔼。>
cụ già vui vẻ tốt bụng.
和善的老人。
开诚相见 <跟人接触时, 诚恳地对待。>
善良 <心地纯洁, 没有恶意。>
随便看
vỏ măng
vỏng
vỏ ngoài
vỏn vẹn
vỏ não
vỏ quýt
vỏ quýt dày có móng tay nhọn
vỏ quýt dày móng tay nhọn
vỏ quýt để lâu năm
vỏ quả giữa
vỏ quả trong
vỏ quả đất
vỏ quế
vỏ ruột xe
vỏ rắn lột
vỏ sò
vỏ trai
vỏ tre
vỏ trái cây
vỏ trái đất
vỏ trầu
vỏ vẹt
vỏ xó
vỏ xú
vỏ đao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:52:59