请输入您要查询的越南语单词:
单词
bay lả tả
释义
bay lả tả
纷飞 <(雪、花等)多而杂乱地在空中飘扬。>
tuyết bay lả tả
大雪纷飞。
chùm tuyết to bay lả tả.
鹅毛大雪纷纷扬扬。
giấy bay lả tả rơi xuống mặt đất.
碎纸纷纷扬扬地落了一地。
纷纷扬扬 <(雪、花、叶等)飘洒得多而杂乱。>
飘洒 <飘扬。>
trên bầu trời hoa tuyết bay lả tả.
天空飘洒着雪花。
随便看
xe tăng
xe tăng hạng nặng
xe tăng lội nước
xe tăng phun lửa
xe tải
xe tắc-xi
xe tốc hành
xe tời
xe tứ mã
xe vua
xe vòi rồng
xe vận tải
xe vận tải không mui
xe xi-téc
xe xi-tẹc
xe xích lô
xe ôn lương
xe ô tô
xe điếu
xe điện bánh hơi
xe điện không ray
xe điện ngầm
xe đua
xe đám ma
xe đò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 23:48:42