请输入您要查询的越南语单词:
单词
bay lả tả
释义
bay lả tả
纷飞 <(雪、花等)多而杂乱地在空中飘扬。>
tuyết bay lả tả
大雪纷飞。
chùm tuyết to bay lả tả.
鹅毛大雪纷纷扬扬。
giấy bay lả tả rơi xuống mặt đất.
碎纸纷纷扬扬地落了一地。
纷纷扬扬 <(雪、花、叶等)飘洒得多而杂乱。>
飘洒 <飘扬。>
trên bầu trời hoa tuyết bay lả tả.
天空飘洒着雪花。
随便看
bại sự
bại thương
bại trận
bại tướng
bại tẩu
bại tục
bại tục đồi phong
bại vong
bại xụi
bạ ký
bạn
bạn bè
bạn bè xôi thịt
bạn bè đàng điếm
bạn bè đông
bạn bầu
bạn chiến đấu
bạn chung trường
bạn chí cốt
bạn chí thân
bạn cùng chí hướng
bạn cùng cảnh ngộ
bạn cùng lớp
bạn cùng nghề
bạn cùng ngành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 19:46:32