请输入您要查询的越南语单词:
单词
vầng
释义
vầng
轮 <形状像轮子的东西。>
vầng mặt trời.
日轮。
vầng trăng.
月轮。
một vầng mặt trời hồng.
一轮红日。
một vầng trăng sáng.
一轮明月。
晕 <日光或月光通过云层中的冰晶时经折射而形成的光圈。>
vầng hồng
红晕。
随便看
dây thép mạ kẽm
dây thòng lọng
dây thường xuân
dây thần kinh
dây thần kinh cột sống
dây thần kinh ly tâm
dây thần kinh phụ
dây thần kinh ròng rọc
dây thần kinh vận động
dây thần thông
dây thắt cổ
dây thắt lưng
dây thừng
dây thừng thép
dây thừng to
dây thừng trói chặt
dây tiếp đất
dây treo cổ
sưng tấy làm mủ
sưng u
sưng vù
sư ni
sư nói sư phải, vãi nói vãi hay
sư phá giới
sư phạm sơ cấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:58:04