请输入您要查询的越南语单词:
单词
vầng
释义
vầng
轮 <形状像轮子的东西。>
vầng mặt trời.
日轮。
vầng trăng.
月轮。
một vầng mặt trời hồng.
一轮红日。
một vầng trăng sáng.
一轮明月。
晕 <日光或月光通过云层中的冰晶时经折射而形成的光圈。>
vầng hồng
红晕。
随便看
kẹo que
kẹo sô-cô-la
kẹo sữa
kẹo vừng
kẹp
kẹp chặt
kẹp dây
kẹp giấy
kẹp nhân
kẹp tóc
kẹp vào
kẹp đầu ngón tay
kẹt
kẹt kẹt
kẹt tiền
kẹt vốn
kẹt xe
kẻ
kẻ a tòng
kẻ bao che
kẻ bo bo giữ của
kẻ buôn người
kẻ buôn nước bọt
kẻ bán nước
kẻ bè phái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 6:19:24