请输入您要查询的越南语单词:
单词
vận tải
释义
vận tải
运; 运输; 搬运 <用交通工具把物资或人从一个地方运到另一个地方。>
vận tải đường thuỷ
水运。
vận tải đường không
空运。
运载; 载运 <装载和运送。>
khối lượng vận tải
载运量。
vận tải hàng hoá
载运货物。
装运 <装载并运输。>
随便看
tì tì
tì tướng
tì vết
tía lia
tía ngắt
tía nhạt
tía tía
tía tô
tích chứa
tích cát thành tháp
tích cũ
tích cực
tích dịch não
tích giữ
tích góp
tích hát
tích kinh
Tích Lan
tích luỹ
tích luỹ ban đầu
tích luỹ công đức
tích luỹ nguyên thuỷ
tích luỹ từng chút
tích lại
tích nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 23:58:08