请输入您要查询的越南语单词:
单词
át-xpi-rin
释义
át-xpi-rin
阿司匹林 <药名, 有机化合物, 分子式C9 H8 O4, CH3 COOC6 H4 COOH. 白色结晶, 稍带酸味。有解热和镇痛作用。治头痛、神经痛等。>
随便看
dao viễn
dao và cưa
dao và súng
dao vôi
dao vọ
dao xén
dao xắt
dao xếp
dao đo cỡ răng
dao đài
dao đánh lửa
dao động
dao động cơ bản
dao động cơ học
dao động duy trì
dao động ký sinh
dao động sẵn có
dao động đồ
Dardanelles
Dar Es Salaam
Darwin
da rạn
da rắn lột
da sưng tấy
da sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 18:53:11